cứng khớp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái khớp xương bị cứng, khó hoặc không thể cử động linh hoạt: "cứng khớp" mô tả tình trạng khớp (như khớp gối, khớp tay) mất đi sự dẻo dai, gây khó khăn khi co duỗi hoặc vận động.
- Cảm giác tê cứng, đau nhức ở khớp: thường xuất hiện sau khi nằm lâu, ngồi lâu một tư thế, hoặc do bệnh lý như viêm khớp, thoái hóa khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ngủ dậy, khớp gối của ông ấy bị cứng, khó cử động.)
- (Người cao tuổi thường gặp tình trạng khớp bị cứng khi mới thức dậy.)
- (Vận động nhẹ có thể làm dịu cảm giác khớp bị cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứng khớp do viêm": tình trạng khớp cứng xuất phát từ bệnh viêm khớp.
- Bệnh nhân bị cứng khớp do viêm khớp dạng thấp. (Người bệnh có khớp cứng vì viêm khớp mãn tính.)
- "cứng khớp tạm thời": hiện tượng khớp cứng trong thời gian ngắn, thường hết sau khi vận động.
- Cứng khớp tạm thời sau khi ngồi lâu là chuyện bình thường. (Khớp bị cứng một lúc sau khi ngồi lâu không đáng lo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng (tính từ): không mềm dẻo, khó uốn cong.
- Cái bánh này cứng quá. (Cái bánh này không mềm.)
- Khớp (danh từ): chỗ nối giữa các xương trong cơ thể.
- Khớp gối bị đau. (Chỗ nối xương ở đầu gối bị đau.)
- Cứng cơ (tính từ): trạng thái cơ bắp căng cứng, khác với cứng khớp.
- Sau khi tập thể thao, anh ấy bị cứng cơ. (Cơ bắp của anh ấy căng cứng sau vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Khó cử động: không thể vận động khớp một cách dễ dàng.
- Tê cứng khớp: cảm giác khớp vừa tê vừa cứng, thường do thiếu vận động.
- Cứng nhắc khớp: khớp mất linh hoạt, khó co duỗi.
Thành ngữ liên quan
- Cứng khớp như khúc gỗ: so sánh tình trạng khớp cứng đến mức không thể cử động.
- Sau khi ngủ dậy, chân tay cứng khớp như khúc gỗ. (Khớp tay chân cứng đến mức không thể co duỗi.)
Lưu ý y học
Trong y học, "cứng khớp" (ankylose) là tình trạng khớp bị dính liền, mất khả năng vận động hoàn toàn hoặc một phần, thường do viêm hoặc chấn thương. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, từ này thường chỉ cảm giác khớp bị cứng tạm thời, có thể cải thiện bằng cách vận động.